tróc vảy
Định nghĩa
- Động từ:
- Bong ra, rơi ra thành từng mảng nhỏ: "tróc vảy" chỉ hiện tượng lớp bề mặt (như sơn, da, vảy cá) bị bong ra, tách rời khỏi bề mặt bên dưới.
- Trong y học: "tróc vảy" mô tả tình trạng da bị bong tróc thành từng mảng nhỏ, thường do khô da, viêm da hoặc tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bức tường cũ đã tróc vảy vì ẩm mốc. (Lớp sơn trên tường bị bong ra thành từng mảng nhỏ do độ ẩm.)
- Sau khi bị cháy nắng, da tôi bắt đầu tróc vảy. (Da bong tróc thành từng mảng nhỏ sau khi tiếp xúc nhiều với ánh nắng.)
- Con rắn lột da, nhưng vảy cũ cũng tróc vảy dần. (Vảy cũ bong ra khỏi cơ thể rắn trong quá trình thay da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tróc vảy da": tình trạng da bị bong tróc.
- Bệnh vẩy nến gây tróc vảy da nghiêm trọng. (Bệnh vẩy nến làm da bong tróc thành nhiều mảng.)
- "tróc vảy sơn": lớp sơn bị bong ra khỏi bề mặt.
- Cần sơn lại tường vì lớp sơn cũ đã tróc vảy. (Cần sơn lại vì sơn cũ đã bong tróc.)
- "tróc vảy vôi": vôi vữa bị bong ra từ tường.
- Trần nhà bị tróc vảy vôi sau nhiều năm. (Vôi vữa trên trần bị bong ra thành từng mảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bong tróc (động từ): tách rời, bong ra — tương tự "tróc vảy" nhưng thường dùng cho các bề mặt không phải da.
- Lớp keo bị bong tróc sau một thời gian. (Lớp keo tách rời khỏi bề mặt.)
- Lột vảy (động từ): bong ra từng mảng — thường dùng trong sinh học (rắn lột da) hoặc y học.
- Da sau khi lành vết thương bắt đầu lột vảy. (Da bong ra từng mảng nhỏ.)
- Tróc da (động từ): bong tróc da — tập trung vào da người.
- Da tay tróc da vì rửa bát nhiều. (Da tay bị bong tróc do tiếp xúc hóa chất.)
Từ đồng nghĩa
- Bong ra: tách rời khỏi bề mặt.
- Rơi ra: tách rời và rơi xuống.
- Lột ra: bong ra thành từng mảng.
Thành ngữ liên quan
- Tróc vảy như da rắn: mô tả tình trạng bong tróc nghiêm trọng, thường dùng trong y học hoặc thơ ca.
- Da anh ấy tróc vảy như da rắn sau cơn sốt. (Da bong tróc nhiều, mất lớp bảo vệ.)